Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Air Cargo là cho rằng cước vận chuyển được tính hoàn toàn dựa trên trọng lượng thực tế.
Thực tế, trong nhiều trường hợp, kiện hàng chỉ nặng 20 kg nhưng hãng hàng không lại tính cước trên 60 kg, 80 kg hoặc thậm chí cao hơn.
Đây không phải là sai sót.
Đó là kết quả của một nguyên tắc cốt lõi trong ngành vận tải hàng không: Dimensional Weight hay còn gọi là trọng lượng thể tích.
DIMENSIONAL WEIGHT: “KẺ VÔ HÌNH” QUYẾT ĐỊNH CHI PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
Để hiểu Dimensional Weight, trước tiên cần hiểu cách một hãng hàng không nhìn nhận hàng hóa.
Đối với khách hàng, một kiện hàng thường được đánh giá bằng trọng lượng.
Đối với hãng hàng không, điều quan trọng hơn là kiện hàng đó chiếm bao nhiêu không gian bên trong máy bay.
Khoang hàng là tài sản hữu hạn.
Sau khi máy bay cất cánh, phần không gian còn trống sẽ không thể bán lại.
Điều đó đồng nghĩa với doanh thu bị mất vĩnh viễn.
Vì vậy, ngành hàng không không thể chỉ tính tiền theo kilogram.
Nếu áp dụng cách tính đó, những lô hàng nhẹ nhưng cồng kềnh sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả khai thác.
DIMENSIONAL WEIGHT: “KẺ VÔ HÌNH” QUYẾT ĐỊNH CHI PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
Hãy tưởng tượng hai lô hàng cùng nặng 100 kg.
Lô hàng thứ nhất là linh kiện cơ khí được đóng trong một pallet nhỏ.
Lô hàng thứ hai là thú nhồi bông được đóng trong nhiều thùng carton lớn.
Mặc dù cùng trọng lượng, lô hàng thứ hai có thể chiếm diện tích gấp nhiều lần trong khoang máy bay.
Nếu cả hai đều trả mức cước như nhau, hãng hàng không sẽ mất doanh thu từ phần không gian bị chiếm dụng.
Dimensional Weight được tạo ra để giải quyết chính vấn đề này.
Trong vận tải hàng không quốc tế, công thức phổ biến nhất là:
Dimensional Weight = Dài × Rộng × Cao (cm) / 6000
Con số 6000 không xuất hiện ngẫu nhiên.
Đây là hệ số được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa thể tích khoang hàng và khả năng chịu tải của máy bay.
Nói cách khác, nó phản ánh mật độ hàng hóa mà hãng hàng không kỳ vọng để đạt hiệu quả khai thác tối ưu.
Ví dụ:
Một kiện hàng có kích thước:
100 cm × 80 cm × 60 cm
Trọng lượng thực tế: 50 kg
Dimensional Weight:
100 × 80 × 60 / 6000 = 80 kg
Trong trường hợp này, cước vận chuyển sẽ được tính trên 80 kg thay vì 50 kg.
DIMENSIONAL WEIGHT: “KẺ VÔ HÌNH” QUYẾT ĐỊNH CHI PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
Trong Air Cargo, khái niệm quyết định giá cước thực tế là Chargeable Weight.
Đây là trọng lượng dùng để tính tiền.
Chargeable Weight được xác định bằng cách so sánh:
Giá trị nào lớn hơn sẽ được sử dụng.
Điều này giải thích vì sao nhiều doanh nghiệp cảm thấy bất ngờ khi nhận báo giá vận chuyển.
Họ nhìn thấy trọng lượng thực tế.
Trong khi hãng hàng không đang bán năng lực khai thác không gian.
Trong vòng một thập kỷ qua, sự phát triển của thương mại điện tử đã khiến Dimensional Weight trở thành chủ đề nóng trong ngành logistics.
Các sản phẩm như:
Thường có mật độ trọng lượng thấp.
Chúng chiếm nhiều không gian hơn so với trọng lượng thực tế.
Khi lượng hàng thương mại điện tử tăng mạnh, áp lực lên không gian khoang hàng cũng tăng theo.
Điều này khiến các hãng hàng không ngày càng chú trọng hơn đến việc quản lý Chargeable Weight.
DIMENSIONAL WEIGHT: “KẺ VÔ HÌNH” QUYẾT ĐỊNH CHI PHÍ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG
Nhiều doanh nghiệp hiện không còn xem bao bì chỉ là công cụ bảo vệ sản phẩm.
Bao bì đang trở thành yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí logistics.
Một thay đổi nhỏ trong thiết kế thùng carton có thể giúp giảm đáng kể Chargeable Weight.
Ví dụ:
Giảm chiều cao thùng từ 60 cm xuống 50 cm.
Tỷ lệ giảm thể tích có thể lên đến hàng chục phần trăm.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên, khoản tiết kiệm này có thể rất đáng kể trong dài hạn.
Dimensional Weight không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.
Nó còn tác động đến:
Nhiều doanh nghiệp đầu tư hàng triệu USD vào tối ưu kho bãi nhưng lại bỏ qua việc tối ưu kích thước bao bì.
Trong khi đó, Chargeable Weight có thể là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn hơn.
Dimensional Weight là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của ngành vận tải hàng không hiện đại.
Nó phản ánh thực tế rằng các hãng hàng không không chỉ vận chuyển trọng lượng mà còn bán không gian khai thác bên trong máy bay.
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, hiểu rõ cách Dimensional Weight hoạt động không chỉ giúp dự báo chính xác chi phí vận chuyển mà còn mở ra cơ hội tối ưu bao bì, giảm Chargeable Weight và nâng cao hiệu quả toàn bộ chuỗi logistics.
Nhìn từ góc độ Air Cargo, đôi khi thứ quyết định chi phí không phải là số kilogram của kiện hàng mà là lượng không gian mà nó đang chiếm giữ trên bầu trời.
TẠI SAO HÀNG HÓA ĐÔI KHI PHẢI “NẰM CHỜ” Ở SÂN BAY DÙ ĐÃ LÊN…
AIRPORT CARGO LÀ GÌ? BÊN TRONG KHU VỰC HÀNG HÓA TẠI SÂN BAY CÓ GÌ…
DỊCH VỤ BOOKING TẢI HÀNG KHÔNG HÀ NỘI ĐI OTTAWA MACDONALD–CARTIER (YOW – CANADA) Canada…
DỊCH VỤ BOOKING TẢI HÀNG KHÔNG HÀ NỘI ĐI GIMHAE (PUS – HÀN QUỐC) Hàn…
DỊCH VỤ BOOKING TẢI HÀNG KHÔNG HÀ NỘI ĐI ROUGE VALLEY – MEDFORD (MFR, HOA…
DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG KHÔNG TỪ HÀ NỘI ĐẾN SÂN BAY QUỐC TẾ AMMAN…