| Gói dịch vụ | Thời gian | Nội thành | Ngoại thành 1 | Ngoại thành 2 |
| Tiết kiệm | 2-3 ngày | 9k -15k | 20k | 30k |
| Giao nhanh | 1-6 tiếng | 20k – 30k | 25k | 35k |
| Hỏa tốc | 1-3 tiếng | 30k – 40k | 35k | 45k |
| Số lượng đơn hàng | Chiết khấu | Nội thành | Ngoại thành 1 | Ngoại thành 2 |
| 200-500 ĐH/ tháng | 10% | 15k – 20k | 22k | 32k |
| 500-1000 ĐH/ tháng | 30% | 15k – 18k | 17k | 24k |
| >1000 ĐH/ tháng | 40% | 10k – 13k | 15k | 21k |
Hàng xách tay và Air Cargo khác nhau thế nào? Khi cần mang hàng từ…
Hàng nào nên gửi bằng đường hàng không? Khi cần gửi hàng ra nước ngoài,…
Freighter và Belly Cargo khác nhau ở đâu trong khai thác? Không phải tất cả…
Booking Confirmation và Space Allocation hoạt động ra sao? Vì sao có booking nhưng hàng…
Vì sao Air Cargo luôn đắt hơn đường biển nhưng vẫn là lựa chọn của…
Load Plan là gì? Ai quyết định kiện hàng nào được lên máy bay trước?…